Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngang với" (1)

ngang với
Tiếng Anh Cụm từOn par with, equal to
Từ vựng của tôi
Thành tích của anh ngang với những cầu thủ hàng đầu.
His achievement is on par with top players.

swap_horiz Từ liên quan "ngang với" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ngang với" (2)

Thành tích của anh ngang với những cầu thủ hàng đầu.
His achievement is on par with top players.
Thành tích của anh ngang với cựu tiền đạo Wooratwut Srimaka.
His achievement is on par with former forward Wooratwut Srimaka.